THÉP TẤM CƯỜNG ĐỘ CAO

 

Chỉ số

Độ dầy (mm)

P355

P460

16Mo3

Sức cong (Mpa)

=< 16mm

355

460

220 - 275

16  - < 40

345

445

220 - 275

40 - <  60

335

430

220 - 275

60 - <  100

315

400

220 - 275

100 - <  150

305

-

220 - 275

150 - <  250

295

-

220 - 275

Sức căng (Mpa)

=< 16mm

490 - 630

570 – 720

440 - 590

16  - < 40

490 - 630

570 – 720

440 - 590

40 - <  60

490 - 630

570 – 720

440 - 590

60 - <  100

470 - 610

540 – 710

440 - 590

100 - <  150

460 - 600

-

440 - 590

150 - <  250

450 - 590

-

440 - 590

Độ dãn dài (% min)

=< 60

22

17

19

60 - <  250

21

-

24

 Thành phần hóa học

Nguyên tố

              Tỉ lệ %

P355

P460

16Mo3

C

0.18

0.2

0.12 – 0.2

Mn

1.1 – 1.7

1.1 – 1.7

0.4 – 0.9

Si

0.5

0.6

0.35

P

0.025 – 0.02

0.025 – 0.02

0.025

S

0.015 – 0.01

0.015 – 0.01

0.01

Al

0.2

0.2

-

N

0.12

0.025

0.012

Nb

0.5

0.5

-

V

0.1

0.2

-

Ti

0.03

0.03

-

Cu

0.3

0.7

0.3

Cr

0.3

0.3

0.3

Ni

0.5

0.8

0.3

Mo

0.08

0.1

0.25 – 0.35

Đối tác - Khách hàng
Blue Scope SteelZamil SteelThép Nam KimNgân hàng SacombankSennheiserAndasoldBlackberryHochschule
Blue Scope SteelZamil SteelThép Nam KimNgân hàng SacombankSennheiserAndasoldBlackberryHochschule